jones' penstemon
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây penstemon Jones: Một loại cây thân thấp, có hoa màu xanh nhạt và tím, mọc thành chùm ngắn gần đầu cành. Loài cây này phân bố từ Nevada đến Utah (Hoa Kỳ).
Ví dụ sử dụng
- (Cây penstemon Jones được biết đến với những bông hoa màu xanh nhạt và tím mỏng manh.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây penstemon Jones vì nó chỉ mọc ở các khu vực cụ thể của miền tây Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be endemic to": đặc hữu cho một khu vực nhất định. (Cây penstemon Jones là loài đặc hữu của khu vực Nevada-Utah.)
Biến thể và từ gần giống
- Penstemon (danh từ): chi thực vật có hoa, thường gọi là "beardtongue" (râu lưỡi). (Nhiều loài penstemon được ưa chuộng trong vườn vì màu sắc rực rỡ của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Low-growing plant: cây thấp, mọc sát mặt đất.
- Wildflower: hoa dại (thường dùng để chỉ các loài hoa mọc tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow in clusters: mọc thành chùm. (Hoa của cây penstemon Jones mọc thành chùm ngắn gần đầu cành.)
Thành ngữ liên quan
- A desert jewel: viên ngọc sa mạc (ẩn dụ cho loài cây quý hiếm, đẹp ở vùng khô cằn). (Cây penstemon Jones được coi là viên ngọc sa mạc vì vẻ đẹp độc đáo của nó.)